moving-picture show

moving-picture show

They went to a moving-picture show at the old theater.

Định nghĩa

Danh từ: - Buổi trình chiếu phim (điện ảnh): "moving-picture show" chỉ một hình thức giải trí, trong đó một câu chuyện được kể lại thông qua âm thanh một chuỗi hình ảnh chuyển động, tạo ảo giác về sự chuyển động liên tục. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các buổi chiếu phim tại rạp, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử đầu thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Họ đi xem một buổi trình chiếu phim vào mỗi tối thứ Bảy.)
  • (Buổi trình chiếu phim được quay tại bối cảnh thực tế trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a moving-picture show": tham dự buổi chiếu phim.

    • Many people attended the moving-picture show at the grand theater. (Nhiều người đã tham dự buổi chiếu phim tại nhà hát lớn.)
  • "the era of the moving-picture show": thời kỳ của phim điện ảnh.

    • The era of the moving-picture show revolutionized entertainment. (Thời kỳ của phim điện ảnh đã cách mạng hóa ngành giải trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Moving picture (danh từ): phim điện ảnh, hình ảnh chuyển động (thường dùng như một từ đồng nghĩa ngắn gọn).

    • The first moving picture was shown in 1895. (Bộ phim điện ảnh đầu tiên được trình chiếu vào năm 1895.)
  • Motion picture (danh từ): phim điện ảnh (thuật ngữ hiện đại hơn, tương tự "moving-picture show").

    • She works in the motion picture industry. ( ấy làm việc trong ngành công nghiệp điện ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Film: phim (cách gọi phổ biến hiện nay).
  • Movie: phim (từ thông dụng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Cinema: điện ảnh, rạp chiếu phim (cũng dùng để chỉ nghệ thuật làm phim).
Các cụm từ liên quan
  • Go to the movies: đi xem phim (cụm từ hiện đại, thay thế cho "moving-picture show").
    • Let's go to the movies tonight. (Tối nay chúng ta đi xem phim nhé.)
Thành ngữ liên quan
  • The show must go on: buổi trình diễn phải tiếp tục (thành ngữ này liên quan đến tinh thần của một buổi trình chiếu, phim hay kịch).
    • Despite the rain, the moving-picture show continuedthe show must go on. (Bất chấp mưa, buổi trình chiếu phim vẫn tiếp tụcbuổi trình diễn phải tiếp tục.)